VĐQG Nhật Bản Regular Season - 5 · Mùa giải 2027 FT
Đội chủ nhà Mito Hollyhock
4 - 2 H1 2-0
Đội khách Kashima
Ngày 17:00 · 02/09
Sân đấu Best Denki Stadium · Mito
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 02/09
Sân đấu Best Denki Stadium · Mito
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2027

11 Mito Hollyhock 4 trận 5 điểm
2 Kashima 4 trận 12 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nhật Bản Mito Hollyhock 4 - 2 Kashima
VĐQG Nhật Bản Kashima 3 - 0 Mito Hollyhock
VĐQG Nhật Bản Mito Hollyhock 1 - 1 Kashima
Friendlies Clubs Kashima 1 - 0 Mito Hollyhock
Emperor Cup Kashima 0 - 0 Mito Hollyhock
Tomoki Hayakawa Yellow Card Kashima
Arata Watanabe Penalty Mito Hollyhock
Arata Watanabe Normal Goal · Kiến tạo: Yoshiki Torikai Mito Hollyhock
Naomichi Ueda Substitution 1 · Kiến tạo: Kim Tae-hyeon Kashima
Matheus Bueno Substitution 2 · Kiến tạo: Kento Misao Kashima
José Élber Pimentel da Silva Substitution 3 · Kiến tạo: Aleksandar Čavrić Kashima
Arata Watanabe Normal Goal · Kiến tạo: Taishi Semba Mito Hollyhock
Léo Ceará Normal Goal · Kiến tạo: Yuma Suzuki Kashima
Arata Watanabe Normal Goal · Kiến tạo: Yoshiki Torikai Mito Hollyhock
Yoshiki Torikai Substitution 1 · Kiến tạo: Chihiro Kato Mito Hollyhock
Ryo Nemoto Substitution 2 · Kiến tạo: Kotaro Uchino Mito Hollyhock
Rikuto Hirose Substitution 4 · Kiến tạo: Kyosuke Tagawa Kashima
Kotaro Uchino Yellow Card Mito Hollyhock
Arata Watanabe Substitution 3 · Kiến tạo: Matheus Leiria Dos Santos Mito Hollyhock
Kaito Taniguchi Substitution 4 · Kiến tạo: Hayata Yamamoto Mito Hollyhock
Gaku Shibasaki Substitution 5 · Kiến tạo: Keisuke Tsukui Kashima
Léo Ceará Normal Goal · Kiến tạo: Keisuke Tsukui Kashima
Koshi Osaki Substitution 5 · Kiến tạo: Rei Ieizumi Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

4-4-2

Huấn luyện viên D. Kimori

Đội hình xuất phát

  • 34 K. Nishikawa G
  • 25 T. Mase D
  • 15 Y. Kimoto D
  • 4 A. Kawazura D
  • 7 S. Omori D
  • 11 Y. Torikai M
  • 3 K. Osaki M
  • 19 T. Semba M
  • 22 K. Taniguchi M
  • 9 R. Nemoto F
  • 10 A. Watanabe F

Cầu thủ dự bị

  • 39 H. Yamamoto M
  • 18 K. Uchino F
  • 16 Y. Tamura D
  • 27 J. Słowik G
  • 33 Patryck Ferreira F
  • 70 Matheus Leiria F
  • 8 C. Kato M
  • 50 R. Ieizumi D
  • 38 Hugo Leonardo D

Kashima

4-4-2

Huấn luyện viên T. Oniki

Đội hình xuất phát

  • 1 T. Hayakawa G
  • 37 R. Hirose D
  • 55 N. Ueda D
  • 5 I. Sekigawa D
  • 7 R. Ogawa D
  • 27 Y. Matsumura M
  • 10 G. Shibasaki M
  • 8 Matheus Bueno M
  • 17 Élber M
  • 40 Y. Suzuki F
  • 9 Léo Ceará F

Cầu thủ dự bị

  • 30 M. Yoshida F
  • 21 T. Yamada G
  • 23 K. Tsukui D
  • 11 K. Tagawa F
  • 35 A. Motosuna D
  • 6 K. Misao M
  • 3 Kim Tae-Hyeon D
  • 24 H. Hayashu M
  • 77 A. Čavrić F
Mito Hollyhock
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Kashima
193 Chuyền chính xác 722
3 Sút trong vòng cấm 9
4 Sút ngoài vòng cấm 7
1 Sút bị chặn 5
6 Free Kicks 7
5 Sút trúng mục tiêu 5
3 Thủ môn cản phá 1
1 Sút chệch mục tiêu 6
5 Việt vị 0
271 Tổng đường chuyền 824
7 Tổng cú sút 16
1 Thẻ vàng 1
2 Phạt góc 4
7 Phạm lỗi 6
0 Thẻ đỏ 0
24% Kiểm soát bóng 76%
VĐQG Nhật Bản Bet365
Cả trận Hiệp một
Mito Hollyhock Kashima

1X2

1 4.5 X 3.75 2 1.73

AH

H +0.75 1.78 A -0.75 1.14

O/U

O 2.5 1.8 U 2.5 2

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.75 N 2

1X2

1 4.75 X 2.25 2 2.38

AH

H +0.75 1.35 A -0.75 1.1

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 7 1-0 12 0-2 8.5 1-1 6.5 2-0 21 0-3 15 1-2 8.5 2-1 15 3-0 51 0-4 29 1-3 15 2-2 15 3-1 34 4-0 126 0-5 51 1-4 29 2-3 26 3-2 41 4-1 81 5-0 451 0-6 151 1-5 51 2-4 51 3-3 51 4-2 101 5-1 301 0-7 501 1-6 151 2-5 101 3-4 101 4-3 151 5-2 351 1-7 501 2-6 251 3-5 201 4-4 251 5-3 501 3-6 501 4-5 501

Kashima 20 cầu thủ

T. Hayakawa 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
N. Ueda 55 · D
Số phút 45 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.26
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Suzuki 40 · F
Số phút 90 Điểm số 7.06 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Shibasaki 10 · M
Số phút 81 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
84
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
77
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Sekigawa 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
116
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
103
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Ogawa 7 · D
Số phút 90 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.07
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
85
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
72
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Matsumura 27 · M
Số phút 90 Điểm số 5.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Bueno 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Léo Ceará 9 · F
Số phút 90 Điểm số 9.04 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.04
Cú sút
8
Sút trúng mục tiêu
4
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Hirose 37 · D
Số phút 68 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
65
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Élber 17 · M
Số phút 45 Điểm số 5.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.74
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Yoshida 30 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Yamada 21 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Tsukui 23 · D
Số phút 9 Điểm số 5.99 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
5.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Tagawa 11 · F
Số phút 22 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.54
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Motosuna 35 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Misao 6 · M
Số phút 45 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Tae-Hyeon 3 · D
Số phút 45 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
68
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Hayashu 24 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Čavrić 77 · F
Số phút 45 Điểm số 6.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.88
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Mito Hollyhock 20 cầu thủ

K. Nishikawa 34 · G
Số phút 90 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Watanabe 10 · F
Số phút 80 Điểm số 9.9 BT 4 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
9.9
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
4
BT
4
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Torikai 11 · M
Số phút 62 Điểm số 7.4 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
7.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Taniguchi 22 · M
Số phút 80 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.31
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Semba 19 · M
Số phút 90 Điểm số 6.91 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.91
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Osaki 3 · M
Số phút 89 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Omori 7 · D
Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Nemoto 9 · F
Số phút 62 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Mase 25 · D
Số phút 90 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.17
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Kimoto 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Kawazura 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Yamamoto 39 · M
Số phút 10 Điểm số 5.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
5.95
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Uchino 18 · F
Số phút 28 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Y. Tamura 16 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Słowik 27 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patryck Ferreira 33 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Leiria 70 · F
Số phút 10 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Kato 8 · M
Số phút 28 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Ieizumi 50 · D
Số phút 1 Điểm số 5.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
5.74
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo Leonardo
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0